迪特里希布克斯特胡德
địch đặc lí hi bố khắc tư đặc hồ đức
Hán Việt: địch đặc lí hi bố khắc tư đặc hồ đức · Pinyin: dí tè lǐ xī bù kè sī tè hú dé
Tổng quan
Cấu tạo: 迪 (địch) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 希 (hi) + 布 (bố) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 胡 (hồ) + 德 (đức)