迴圈
hồi quyển
Hán Việt: hồi quyển · Pinyin: huí quān
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【迴圈・回圈】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) (computing) loop"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Cihui vòng lặp
Eng
- Cihui (Tw) (computing) loop