迴圈

huí quānhồi quyển

Hán Việt: hồi quyển · Pinyin: huí quān

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【迴圈・回圈】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) (computing) loop"]]]}]

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng lặp

Eng

  • Cihui (Tw) (computing) loop

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休