迴心機 hồi tâm ky Hán Việt: hồi tâm ky Tổng quan (術語)對於直入之機而言,初奉方便假門之法,後迴心歸入真實一乘法門之機類也。☸ Cấu tạo: 回 (hồi) + 心 (tâm) + 机 (ky)Hán Việthồi tâm kyCấu tạo回 + 心 + 机 · hồi + tâm + ky nghĩa thành phần: hồi + tâm + ky Nghĩa ViệtCihui (術語)對於直入之機而言,初奉方便假門之法,後迴心歸入真實一乘法門之機類也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa回心戒 · 回心转意 · 回心 · 回心向大 · 回心懺悔 · 心机 · 心機 · 回心院