回心戒

hồi tâm giới

Hán Việt: hồi tâm giới

Tổng quan

(術語)圓頓戒之異名。圓頓戒者回轉小乘心而趣向大乘道之人所受者也。☸

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 心 (tâm) + 戒 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)圓頓戒之異名。圓頓戒者回轉小乘心而趣向大乘道之人所受者也。☸
  • Tần suất từ [bktd] hồi tâm giới (術語)圓頓戒之異名。圓頓戒者回轉小乘心而趣向大乘道之人所受者也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

迴心機 · 回心转意 · 回心 · 回心向大 · 回心懺悔 · 心戒 · 回心院 · 回心易慮