回心院

huí xīn yuànhồi tâm viện

Hán Việt: hồi tâm viện · Pinyin: huí xīn yuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐宫院名。高宗王皇后及萧良娣被囚之所。 2.词牌名,辽萧后作。

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 心 (tâm) + 院 (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宫院名。高宗王皇后及萧良娣被囚之所。 2.词牌名,辽萧后作。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回心戒 · 迴心機 · 回心转意 · 回心 · 回心向大 · 回心懺悔 · 回心易慮 · 回心轉意