送亡

sòng wángtống vong

Hán Việt: tống vong · Pinyin: sòng wáng

Tổng quan

(儀式)送亡者於葬場也。見葬法條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧俗超度﹑祭祀死者,召来亡灵后祭毕送之使去。 2.犹送丧。

Cấu tạo: 送 (tống) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)送亡者於葬場也。見葬法條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tống vong (儀式)送亡者於葬場也。見葬法條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗超度﹑祭祀死者,召来亡灵后祭毕送之使去。 2.犹送丧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻