逐漸

zhú jiàn trục tiệm

Hán Việt: trục tiệm · Pinyin: zhú jiàn

Tổng quan

dần dần

Cấu tạo: (trục) + (tiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dần dần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨時間遷移而漸進變化。如:「他的視力逐漸衰退。」《初刻拍案驚奇》卷一:「使喚的人,鋪中現有,逐漸再討便是。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副词。渐渐葡萄逐渐成熟了|病情正在逐渐好转。

Eng

  • CC-CEDICT gradually
  • Cihui gradually

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

渐渐 · 逐步

Từ trái nghĩa

忽然 · 猛然 · 突然 · 立刻 · 马上 · 骤然