递回 dì huí·đệ hồi Hán Việt: đệ hồi · Pinyin: dì huí Tổng quan xem 遞歸 Cấu tạo: 遞 (đệ) + 迴 (hồi)Pinyindì huíHán Việtđệ hồiTừ loạitínhCấu tạo遞 + 迴 · đệ + hồi nghĩa thành phần: đệ + hồi Nghĩa ViệtCihui 递归Biên soạn r.v. hand/give backEngCihui see 遞歸; 递归 Từ liên quan Gần nghĩa回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休