逕趣 kính thú Hán Việt: kính thú Tổng quan Cấu tạo: 迳 (kính) + 趣 (thú)Hán Việtkính thúCấu tạo迳 + 趣 · kính + thú nghĩa thành phần: kính + thú Từ liên quan Gần nghĩa趣 · 趣事 · 趣剧 · 趣味 · 趣壳 · 趣妙 · 趣寂 · 趣闻