逕逕 kính kính Hán Việt: kính kính Tổng quan Cấu tạo: 迳 (kính) + 迳 (kính)Hán Việtkính kínhCấu tạo迳 + 迳 · kính + kính nghĩa thành phần: kính + kính Từ liên quan Gần nghĩa迳向 · 迳庭 · 迳流 · 迳直 · 迳自 · 迳赛 · 迳迹 · 逕交