通量图 thông lượng đồ Hán Việt: thông lượng đồ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 量 (lượng) + 圖 (đồ)Hán Việtthông lượng đồCấu tạo通 + 量 + 圖 · thông + lượng + đồ nghĩa thành phần: thông + lượng + đồ Từ liên quan Gần nghĩa通量计 · 量图器 · 通量 · 通量栅 · 量图仪 · 量图学