周到 chu đáo Hán Việt: chu đáo Tổng quan chu đáo Cấu tạo: 周 (chu) + 到 (đáo)Hán Việtchu đáoCấu tạo周 + 到 · chu + đáo nghĩa thành phần: chu + đáo Nghĩa ViệtCihui chu đáo Từ liên quan Từ đồng nghĩa全面 · 周全 · 周密 · 周至 · 周详Từ trái nghĩa怠慢 · 疏忽