進了

jìn letiến liễu

Hán Việt: tiến liễu · Pinyin: jìn le

Tổng quan

tiến vào

Cấu tạo: 進 (tiến) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào
  • Tần suất từ vào

Đức

  • Handedict Tor!

Từ liên quan

Gần nghĩa

進了天堂 · 了一 · 了了 · 了事 · 了債 · 了元 · 了卻 · 了取