進階持續性滲透攻擊

tiến giai trì tục tính sấm thấu công kích

Hán Việt: tiến giai trì tục tính sấm thấu công kích

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (giai) + (trì) + (tục) + (tính) + (sấm) + (thấu) + (công) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui advanced persistent threats (APT)