運輸網

yùn shū wǎngvận thâu võng

Hán Việt: vận thâu võng · Pinyin: yùn shū wǎng

Tổng quan

mạng lưới vận tải

Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mạng lưới vận chuyển
  • Google Alex v6 mạng lưới vận tải
  • Biên soạn transport network

Eng

  • Cihui transport network

Đức

  • Handedict Transportnetz

Từ liên quan

Gần nghĩa

運輸業 · 运输机 · 运输线 · 運輸者 · 運輸艦 · 運輸船 · 運輸量 · 運輸機