運輸艦

yùn shū jiànvận thâu hạm

Hán Việt: vận thâu hạm · Pinyin: yùn shū jiàn

Tổng quan

THÂU, DU HẠM chiến hạm vận tải

新华 · Tân Hoa Đại lục

用于输送人员、武器装备、弹药和军需物资的军舰。按运载对象,可分武装人员运输舰、干货运输舰和液货运输舰等。

Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 艦 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu vận chuyển
  • Tần suất từ chiến hạm vận tải
  • Biên soạn 1. cargo/transport ship 2. naval supply ship M:¹tiáo/¹sōu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于输送人员、武器装备、弹药和军需物资的军舰。按运载对象,可分武装人员运输舰、干货运输舰和液货运输舰等。

Eng

  • Cihui transport ship
  • Tần suất từ n. 1. cargo/transport ship 2. naval supply ship M:¹tiáo/¹sōu

Đức

  • Handedict Transportschiff

Từ liên quan

Gần nghĩa

運輸業 · 运输机 · 运输线 · 運輸網 · 運輸者 · 運輸船 · 運輸量 · 運輸機