運輸者

yùn shū zhěvận thâu giả

Hán Việt: vận thâu giả · Pinyin: yùn shū zhě

Tổng quan

luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản

Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật sư chuyển nhượng
  • Google Alex v6 Người vận chuyển

Đức

  • Handedict Betreiber

Từ liên quan

Gần nghĩa

運輸業 · 运输机 · 运输线 · 運輸網 · 運輸艦 · 運輸船 · 運輸量 · 運輸機