道格拉斯飛行器公司

dào gé lā sī fēi xíng qì gōng sī đạo cách lạp tư phi hành khí công ti

Hán Việt: đạo cách lạp tư phi hành khí công ti · Pinyin: dào gé lā sī fēi xíng qì gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (cách) + (lạp) + (tư) + (phi) + (hành) + (khí) + (công) + (ti)