道瓊斯工業平均指數
đạo quỳnh tư công nghiệp bình quân chỉ sổ
Hán Việt: đạo quỳnh tư công nghiệp bình quân chỉ sổ · Pinyin: dào qióng sī gōng yè píng jūn zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 道 (đạo) + 瓊 (quỳnh) + 斯 (tư) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 平 (bình) + 均 (quân) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)