違傲
vi ngạo
Hán Việt: vi ngạo · Pinyin: wéi ào
Tổng quan
không tuân theo
1.亦作"违憆"。 2.傲慢; 不顺从。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Không tuân theo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"违憆"。 2.傲慢; 不顺从。
Eng
- Cihui to disobey
Đức
- Handedict missachten, nicht gehorchen
Hán Việt: vi ngạo · Pinyin: wéi ào
không tuân theo
1.亦作"违憆"。 2.傲慢; 不顺从。