遗产承受人

di sản thừa thụ nhân

Hán Việt: di sản thừa thụ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 遺 (di) + 產 (sản) + 承 (thừa) + 受 (thụ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thừa kế
  • Biên soạn legatee M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 遺產承受人 íchǎn chéngshòurén n. legatee M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

受人支配的 · 遗产受赠人 · 受人利用者 · 受人嘲笑者 · 受人尊敬的 · 受人钦佩的 · 受人之托 · 受人尊敬