遲了

chí letrì liễu

Hán Việt: trì liễu · Pinyin: chí le

Tổng quan

muộn

Cấu tạo: 遲 (trì) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Muộn
  • Google Alex v6 muộn rồi
  • VietPhrases đã muộn

Eng

  • Cihui late

Đức

  • Handedict spät

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了債 · 了元 · 了卻 · 了取 · 了吊