邁俗 mài sú·mại tục Hán Việt: mại tục · Pinyin: mài sú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.超脱世俗。 Cấu tạo: 邁 (mại) + 俗 (tục)Pinyinmài súHán Việtmại tụcCấu tạo邁 + 俗 · mại + tục nghĩa thành phần: mại + tục Từ liên quan Gần nghĩa俗世 · 俗麗 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名