邁克爾·喬丹

mài kè ěr · qiáo dān

Pinyin: mài kè ěr · qiáo dān

Tổng quan

Michael Jordan (1963-) cầu thủ bóng rổ Mỹ

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + · + 喬 (kiều) + 丹 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michael Jordan

Eng

  • Cihui Michael Jordan (1963–) US basketball player

Từ liên quan

Gần nghĩa

邁克爾·克萊頓 · 邁克爾·傑克遜 · 邁克爾克萊頓 · 邁克爾安德森 · 邁克爾巴拉克 · 邁克爾傑克遜 · 邁克爾傑弗裡 · 邁克爾索馬雷