邁克爾安德森
mại khắc nhĩ an đức sâm
Hán Việt: mại khắc nhĩ an đức sâm · Pinyin: mài kè ěr ān dé sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 安 (an) + 德 (đức) + 森 (sâm)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Michael P. Anderson
Đức
- Handedict Michael P. Anderson (Eig, Pers, 1959 - 2003)