邁克爾克萊頓
mại khắc nhĩ khắc lai đốn
Hán Việt: mại khắc nhĩ khắc lai đốn · Pinyin: mài kè ěr kè lái dùn
Tổng quan
Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 頓 (đốn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Michael Crichton
Đức
- Handedict Michael Crichton (Eig, Pers, 1942 - 2008)