邁克爾傑弗裡

mài kè ěr jié fú lǐmại khắc nhĩ kiệt phất lí

Hán Việt: mại khắc nhĩ kiệt phất lí · Pinyin: mài kè ěr jié fú lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 傑 (kiệt) + 弗 (phất) + 裡 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michael Jeffery

Đức

  • Handedict Michael Jeffery (Eig, Pers, 1937 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

邁克爾·喬丹 · 弗里得里希 · 弗里德里希 · 邁克爾·克萊頓 · 邁克爾·傑克遜 · 弗里德里希·席勒 · 邁克爾傑弗裡喬丹 · 弗裡喬夫南森