還情

hái qínghoàn tình

Hán Việt: hoàn tình · Pinyin: hái qíng

Tổng quan

báo ân

新华 · Tân Hoa Đại lục

报答别人的恩情或美意。

Cấu tạo: 還 (hoàn) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo ân
  • Biên soạn 還情 uánqíng v.o. repay a favor

Eng

  • Cihui 還情 uánqíng v.o. repay a favor

Từ liên quan

Gần nghĩa

情義 · 情書 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情傷 · 情侶