那羅延天

na la duyên thiên

Hán Việt: na la duyên thiên

Tổng quan

(天名)與那羅延同。☸

Cấu tạo: 那 (na) + 罗 (la) + 延 (duyên) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)與那羅延同。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

那羅延天后 · 那羅延身 · 那羅摩納 · 那羅摩那 · 那羅那里 · 那羅延 · 那羅延力經 · 那羅延身願