那羅延身 na la duyên thân Hán Việt: na la duyên thân Tổng quan (術語)如那羅延力強之身體也。☸ Cấu tạo: 那 (na) + 罗 (la) + 延 (duyên) + 身 (thân)Hán Việtna la duyên thânCấu tạo那 + 罗 + 延 + 身 · na + la + duyên + thân nghĩa thành phần: na + la + duyên + thân Nghĩa ViệtCihui (術語)如那羅延力強之身體也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa那羅延身願 · 那羅延天 · 那羅摩納 · 那羅摩那 · 那羅那里 · 那羅延 · 那羅延力經 · 那羅延天后