那羅摩納

na la ma nạp

Hán Việt: na la ma nạp

Tổng quan

(術語)Nara-manava,略曰摩納。見摩納條。☸

Cấu tạo: 那 (na) + 罗 (la) + 摩 (ma) + 纳 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Nara-manava,略曰摩納。見摩納條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩納縛迦 · 那羅延天 · 那羅延身 · 那羅摩那 · 那羅那里 · 摩納仙 · 摩納婆嚩迦 · 摩納婆外道