邸宅

để trạch

Hán Việt: để trạch

Tổng quan

phủ đệ (nơi ở của quan lại quý tộc hoặc địa chủ lớn)

Cấu tạo: 邸 (để) + 宅 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dinh thự quan chức
  • VietPhrases phủ đệ
  • Tần suất từ phủ đệ (nơi ở của quan lại quý tộc hoặc địa chủ lớn); phủ đệ
  • Biên soạn official residence M:⁴zuò

Eng

  • JMdict (large) house
  • JMdict residence
  • JMdict mansion
  • Cihui 邸宅 ǐzhái n. official residence M:⁴zuò
  • Tần suất từ n. official residence M:⁴zuò

ja

  • JMdict 邸宅(ていたく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宅兆 · 宅券 · 宅地 · 宅基 · 宅女 · 宅子 · 宅家 · 宅憂