郄公 qiè gōng Pinyin: qiè gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代蜀地豪侠。 Cấu tạo: 郄 + 公 (công)Pinyinqiè gōngCấu tạo郄 + 公 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代蜀地豪侠。 Từ liên quan Gần nghĩa公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交