郄曲

qiè qū

Pinyin: qiè qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"郄曲"。 2.曲折,屈曲。

Cấu tạo: 郄 + 曲 (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"郄曲"。 2.曲折,屈曲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺