部落無教會的小村莊
bộ lạc vô giáo hội đích tiểu thôn trang
Hán Việt: bộ lạc vô giáo hội đích tiểu thôn trang · Pinyin: bùluò wú jiāohuì de xiǎo cūnzhuāng
Tổng quan
Cấu tạo: 部 (bộ) + 落 (lạc) + 無 (vô) + 教 (giáo) + 會 (hội) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 村 (thôn) + 莊 (trang)
Nghĩa
Eng
- Cihui hamlet