酌予

zhuó yǔchước dư

Hán Việt: chước dư · Pinyin: zhuó yǔ

Tổng quan

cho theo sự xem xét phù hợp

Cấu tạo: 酌 (chước) + 予 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cho tùy ý
  • Biên soạn 酌予 huóyǔ v. give sth. as one thinks fit

Eng

  • Cihui to give as one sees fit

Từ liên quan

Gần nghĩa

酌予答復 · 予以 · 酌减 · 酌办 · 酌加 · 酌处 · 酌夺 · 酌定