配合原则

phối hợp nguyên tắc

Hán Việt: phối hợp nguyên tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tắc phối hợp
  • Biên soạn co-operative principle

Eng

  • Cihui 配合原則 èihé yuánzé n. <lg.> co-operative principle
  • Tần suất từ n. <lg.> co-operative principle

Từ liên quan

Gần nghĩa

配合起来 · 配合错误 · 原则上 · 原则性 · 配合的 · 配合者 · 原则同意 · 原则性强