配合原则
phối hợp nguyên tắc
Hán Việt: phối hợp nguyên tắc
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nguyên tắc phối hợp
- Biên soạn co-operative principle
Eng
- Cihui 配合原則 èihé yuánzé n. <lg.> co-operative principle
- Tần suất từ n. <lg.> co-operative principle
Hán Việt: phối hợp nguyên tắc