酒後或醉酒駕駛機動車輛
tửu hậu hoặc túy tửu giá sử ki động xa lượng
Hán Việt: tửu hậu hoặc túy tửu giá sử ki động xa lượng · Pinyin: jiǔ hòu huò zuì jiǔ jià shǐ jī dòng chē liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 後 (hậu) + 或 (hoặc) + 醉 (túy) + 酒 (tửu) + 駕 (giá) + 駛 (sử) + 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa) + 輛 (lượng)