醁酒 lục tửu Hán Việt: lục tửu Tổng quan Cấu tạo: 醁 (lục) + 酒 (tửu)Hán Việtlục tửuCấu tạo醁 + 酒 · lục + tửu nghĩa thành phần: lục + tửu Từ liên quan Gần nghĩa酒井 · 酒仓 · 酒仙 · 酒令 · 酒会 · 酒伴 · 酒保 · 酒兩