醇酶 Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 酶Cấu tạo醇 + 酶 Từ liên quan Gần nghĩa酶原 · 酶的 · 醇化 · 醇厚 · 醇和 · 醇朴 · 醇樸 · 醇浓