醉吟 túy ngâm Hán Việt: túy ngâm Tổng quan Uống rượu say mà đọc thơ Cấu tạo: 醉 (túy) + 吟 (ngâm)Hán Việttúy ngâmTừ loạiđộngCấu tạo醉 + 吟 · túy + ngâm nghĩa thành phần: túy + ngâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 say rượu ngâm thơTần suất từ Uống rượu say mà đọc thơ.; Sống rượu say mà đọc thơ Từ liên quan Gần nghĩa吟𠮾 · 吟𩙍 · 吟味 · 吟咏 · 吟哦 · 吟唱 · 吟游 · 吟詠