醓鄙

tǎn bǐ

Pinyin: tǎn bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.周制百家为醓,五百家为鄙。泛指郊野之地。

Cấu tạo: 醓 + 鄙 (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周制百家为醓,五百家为鄙。泛指郊野之地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鄙事 · 鄙亵 · 鄙人 · 鄙俗 · 鄙俚 · 鄙倍 · 鄙儒 · 鄙劣