醳兵

yì bīng

Pinyin: yì bīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赏赐酒食,犒劳士兵。

Cấu tạo: 醳 + 兵 (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐酒食,犒劳士兵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力