释放的

thích phóng đích

Hán Việt: thích phóng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

释放令 · 释放者 · 释放 · 释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 释放的影响 · 释放键