释放键 shì fàng jiàn·thích phóng kiện Hán Việt: thích phóng kiện · Pinyin: shì fàng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 鍵 (kiện)Pinyinshì fàng jiànHán Việtthích phóng kiệnCấu tạo釋 + 放 + 鍵 · thích + phóng + kiện nghĩa thành phần: thích + phóng + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nút giải phóngĐứcHandedict Auslöser Từ liên quan Gần nghĩa释放令 · 释放者 · 释放 · 释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 释放的 · 释放阀