釐麰

li mâu

Hán Việt: li mâu

Tổng quan

Cấu tạo: 厘 (li) + 麰 (mâu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厘克 · 厘列 · 厘升 · 厘定 · 厘析 · 厘正 · 厘清 · 厘米