金鰲

jīn áokim ngao

Hán Việt: kim ngao · Pinyin: jīn áo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"金鳌"。

Cấu tạo: 金 (kim) + 鰲 (ngao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

金東 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金烏 · 金鄉 · 金人 · 金仙