釦門

khấu môn

Hán Việt: khấu môn

Tổng quan

Gõ cửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敲门。

Cấu tạo: 扣 (khấu) + 门 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gõ cửa

Từ liên quan

Gần nghĩa

扣上 · 扣交 · 扣件 · 扣住 · 扣关 · 扣击 · 扣分 · 扣动