鉴此

jiàn cǐgiám thử

Hán Việt: giám thử · Pinyin: jiàn cǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【鑒此・鉴此】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "in light of this"]]]}]

Cấu tạo: 鑒 (giám) + 此 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ in light of this

Eng

  • Cihui in light of this
  • Tần suất từ in light of this

Từ liên quan

Gần nghĩa

此中 · 此事 · 此人 · 此刻 · 此前 · 此后 · 此地 · 此处