銀蚪

yín dǒungân đẩu

Hán Việt: ngân đẩu · Pinyin: yín dǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"银虬"。

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 蚪 (đẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

銀兔 · 銀地 · 銀婚 · 銀庫 · 銀朱 · 銀櫃 · 銀河 · 銀漢